curse

Anh /kɜːs/Mỹ /kɜːrs/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ curse

Nghĩa của curse

  1. v.chửi rủa; buông lời tục tĩuto use rude words because you are angry
  2. n.lời nguyền; bùa chúwords intended to bring someone bad luck through magic
  3. n.tai họa; điều gây họasomething that causes serious trouble or suffering

Câu ví dụ

He cursed quietly when his umbrella broke in the rain.

Anh ấy lẩm bẩm chửi thầm khi chiếc ô bị gãy trong mưa.

For isolated communities, unreliable transport can be a curse that limits access to healthcare and employment.

Với các cộng đồng biệt lập, giao thông không đáng tin cậy có thể là một tai họa, hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và việc làm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cursed (adj.)

Đồng nghĩa

swear

Trái nghĩa

blessing

💡 curse có thể là chửi rủa hoặc lời nguyền; swear cũng có thể nghĩa là thề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← freelyserving →