curse
Anh /kɜːs/Mỹ /kɜːrs/
B2Cảm xúc
Nghĩa của curse
- v.chửi rủa; buông lời tục tĩuto use rude words because you are angry
- n.lời nguyền; bùa chúwords intended to bring someone bad luck through magic
- n.tai họa; điều gây họasomething that causes serious trouble or suffering
Câu ví dụ
He cursed quietly when his umbrella broke in the rain.
Anh ấy lẩm bẩm chửi thầm khi chiếc ô bị gãy trong mưa.
For isolated communities, unreliable transport can be a curse that limits access to healthcare and employment.
Với các cộng đồng biệt lập, giao thông không đáng tin cậy có thể là một tai họa, hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và việc làm.
Cụm từ thường gặp
- curse under one's breath — lẩm bẩm chửi thầm
- put a curse on — yểm bùa lên
- a blessing and a curse — vừa là phúc vừa là họa
Họ từ
cursed (adj.)
Đồng nghĩa
swear
Trái nghĩa
blessing
💡 curse có thể là chửi rủa hoặc lời nguyền; swear cũng có thể nghĩa là thề.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →