freely
Anh /ˈfriːli/Mỹ /ˈfriːli/
B2Xã hội
Nghĩa của freely
- adv.tự do; không bị hạn chếwithout restrictions or anything preventing movement or action
- adv.thẳng thắn; cởi mởopenly and honestly, without hiding thoughts or facts
- adv.tự nguyện; hào phóngwillingly and generously, without being forced
Câu ví dụ
The chickens wander freely around the garden all day.
Cả ngày, những con gà đi lại tự do trong vườn.
Students should be able to express their opinions freely while respecting the rights and feelings of others.
Học sinh nên có thể bày tỏ ý kiến một cách tự do, đồng thời tôn trọng quyền và cảm xúc của người khác.
Cụm từ thường gặp
- move freely — đi lại tự do
- speak freely — nói thoải mái không e ngại
- freely admit — thừa nhận thẳng thắn
- give freely — cho đi một cách hào phóng
Họ từ
free (adj.) · free (v.) · freedom (n.)
💡 freely chủ yếu chỉ sự không bị hạn chế; miễn phí là for free.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →