fluctuation

Anh /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/Mỹ /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ fluctuation

Nghĩa của fluctuation

  1. n.sự biến động; sự dao độngA change in level or amount, especially up and down.

Câu ví dụ

A sudden temperature fluctuation made the shower briefly cold.

Nhiệt độ nước đột ngột dao động khiến vòi sen lạnh đi một lúc.

Frequent fluctuations in food prices make it difficult for low-income households to plan their monthly spending.

Giá thực phẩm thường xuyên biến động khiến các hộ gia đình thu nhập thấp khó lên kế hoạch chi tiêu hằng tháng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fluctuate (v.)

Đồng nghĩa

variation

Trái nghĩa

stability

💡 Thường dùng fluctuations in cùng với đại lượng thay đổi, ví dụ như prices.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← virtuedeception →