deception
Anh /dɪˈsepʃən/Mỹ /dɪˈsepʃən/
C1Xã hội
Nghĩa của deception
- n.sự lừa dối; thủ đoạn lừa gạtthe act of deliberately making someone believe something false
Câu ví dụ
Her cheerful smile hid her disappointment, a small deception.
Nụ cười tươi tắn của cô ấy che giấu sự thất vọng, một sự giả vờ nhỏ.
Clear advertising regulations can protect consumers from deception and encourage greater trust in online markets.
Các quy định quảng cáo rõ ràng có thể bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự lừa dối và khuyến khích niềm tin lớn hơn vào thị trường trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
- deliberate deception — lừa dối có chủ đích
- practise deception — thực hiện hành vi lừa dối
- an act of deception — hành vi lừa dối
Họ từ
deceive (v.) · deceptive (adj.) · deceptively (adv.)
Đồng nghĩa
deceit, trickery
Trái nghĩa
honesty
💡 Deception nhấn mạnh việc cố ý khiến người khác tin điều sai sự thật, không phải là lỗi thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →