obscure
Anh /əbˈskjʊə/Mỹ /əbˈskjʊr/
C1Tư duy
Nghĩa của obscure
- adj.ít người biết đếnNot known by many people
- adj.khó hiểu; không rõ ràngDifficult to understand or not clearly expressed
- v.che khuất; làm mờPrevent something from being seen or understood clearly
Câu ví dụ
We found an obscure little museum behind the station.
Chúng tôi tìm thấy một bảo tàng nhỏ ít người biết đến ở phía sau nhà ga.
Overly technical language can obscure important findings, making scientific research less accessible to the public.
Ngôn ngữ quá chuyên môn có thể làm lu mờ những phát hiện quan trọng, khiến nghiên cứu khoa học khó tiếp cận hơn đối với công chúng.
Cụm từ thường gặp
- an obscure writer — nhà văn ít người biết đến
- an obscure reference — điển tích khó hiểu
- obscure the view — che khuất tầm nhìn
- obscure the truth — che giấu sự thật
Họ từ
obscurity (n.) · obscurely (adv.)
Đồng nghĩa
little-known, unclear, conceal
Trái nghĩa
famous, clear
💡 Khi làm tính từ, obscure nghĩa là ít người biết hoặc khó hiểu; khi làm động từ, nghĩa là che khuất hoặc che giấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →