investment
Anh /ɪnˈvestmənt/Mỹ /ɪnˈvestmənt/
B2Kinh tế
Nghĩa của investment
- n.đầu tư; khoản đầu tưMoney put into something with the aim of future profit.
- n.sự đầu tư thời gian hoặc công sứcTime or effort spent on something expected to bring benefits.
Câu ví dụ
Buying better tools was a good investment for our bakery.
Mua những công cụ tốt hơn là một khoản đầu tư đáng giá cho tiệm bánh của chúng tôi.
Greater public investment in renewable energy could create jobs while reducing dependence on fossil fuels.
Tăng đầu tư công vào năng lượng tái tạo có thể tạo ra việc làm đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Cụm từ thường gặp
- investment in infrastructure — đầu tư vào cơ sở hạ tầng
- foreign investment — vốn đầu tư nước ngoài
- return on investment — lợi nhuận đầu tư
- an investment of time — sự đầu tư thời gian
Họ từ
invest (v.) · investor (n.)
💡 Thường đi với in; khi chỉ hành vi đầu tư thì thường là danh từ không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →