endless

Anh /ˈendləs/Mỹ /ˈendləs/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ endless

Nghĩa của endless

  1. adj.vô tận; không có hồi kếtHaving no end, or seeming to continue forever.

Câu ví dụ

The queue outside the swimming pool seemed endless today.

Hàng người xếp hàng bên ngoài bể bơi hôm nay dường như dài vô tận.

Although online platforms offer endless entertainment, excessive screen time may reduce opportunities for meaningful social interaction.

Mặc dù các nền tảng trực tuyến mang lại vô số giải trí, nhưng việc dành quá nhiều thời gian trước màn hình có thể làm giảm cơ hội tương tác xã hội có ý nghĩa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

end (n.) · ending (n.) · endlessly (adv.)

Đồng nghĩa

unending, interminable, ceaseless

Trái nghĩa

finite, limited

💡 Thường mang tính phóng đại, nghĩa là dường như không bao giờ kết thúc, chứ không nhất thiết thật sự vô hạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← necessityinvestment →