necessity
Anh /nəˈsesəti/Mỹ /nəˈsesəti/
B2Đời sống
Nghĩa của necessity
- n.sự cần thiết; nhu cầuthe need for something or for something to happen
- n.nhu yếu phẩmsomething essential for everyday life
Câu ví dụ
Living far from town makes a car a necessity.
Sống xa thị trấn khiến ô tô trở thành thứ thiết yếu.
The rising cost of housing highlights the necessity of providing affordable homes for low-income families.
Chi phí nhà ở tăng cao cho thấy sự cần thiết phải cung cấp nhà ở giá phải chăng cho các gia đình thu nhập thấp.
Cụm từ thường gặp
- basic necessities — nhu yếu phẩm thiết yếu
- a necessity for — điều cần thiết cho
- out of necessity — vì cần thiết
Họ từ
necessary (adj.) · necessarily (adv.) · unnecessary (adj.) · necessitate (v.)
Đồng nghĩa
need, essential
Trái nghĩa
luxury
💡 Nghĩa sự cần thiết thường không đếm được; nghĩa nhu yếu phẩm đếm được và thường dùng ở số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →