prime
Anh /praɪm/Mỹ /praɪm/
B2Tư duy
Nghĩa của prime
- adj.quan trọng nhất; chủ yếumost important or central
- adj.tốt nhất; đắc địaof the best quality or in the best position
- n.thời kỳ đỉnh cao; tuổi sung sứcthe period of greatest strength, success, or ability
Câu ví dụ
Our prime concern is getting everyone home safely tonight.
Mối quan tâm hàng đầu của chúng tôi là đảm bảo tất cả mọi người về nhà an toàn tối nay.
Reliable public transport is a prime requirement for cities seeking to reduce dependence on private cars.
Giao thông công cộng đáng tin cậy là yêu cầu hàng đầu đối với các thành phố muốn giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- prime concern — mối quan tâm hàng đầu
- prime example — ví dụ điển hình
- prime location — vị trí đắc địa
- in your prime — ở thời kỳ đỉnh cao
Họ từ
primacy (n.)
Đồng nghĩa
main, chief
Trái nghĩa
secondary
💡 a prime example có nghĩa là ví dụ điển hình, không phải là ví dụ đầu tiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →