spur

Anh /spɜː/Mỹ /spɝ/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ spur

Nghĩa của spur

  1. v.thúc đẩy; khích lệTo encourage action or cause something to develop faster
  2. n.động lực; sự thúc đẩySomething that encourages action or further progress
  3. n.cựa ngựa; cái thúc ngựaA metal device on a rider's boot for urging a horse

Câu ví dụ

Her friend's encouragement spurred her to finish the race.

Lời động viên của bạn đã thúc đẩy cô ấy hoàn thành cuộc đua.

Investment in reliable public transport can spur economic growth by connecting workers with a wider range of jobs.

Đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách kết nối người lao động với nhiều cơ hội việc làm hơn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

stimulate, motivate, impetus

Trái nghĩa

discourage, hinder

💡 Thường dùng spur sb to do; quá khứ là spurred, viết nhân đôi chữ r.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← latenttorment →