spur
Anh /spɜː/Mỹ /spɝ/
C1Kinh tế
Nghĩa của spur
- v.thúc đẩy; khích lệTo encourage action or cause something to develop faster
- n.động lực; sự thúc đẩySomething that encourages action or further progress
- n.cựa ngựa; cái thúc ngựaA metal device on a rider's boot for urging a horse
Câu ví dụ
Her friend's encouragement spurred her to finish the race.
Lời động viên của bạn đã thúc đẩy cô ấy hoàn thành cuộc đua.
Investment in reliable public transport can spur economic growth by connecting workers with a wider range of jobs.
Đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách kết nối người lao động với nhiều cơ hội việc làm hơn.
Cụm từ thường gặp
- spur economic growth — thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
- spur someone into action — thúc giục ai đó hành động
- a spur to innovation — động lực cho đổi mới
- on the spur of the moment — nhất thời hứng khởi
Đồng nghĩa
stimulate, motivate, impetus
Trái nghĩa
discourage, hinder
💡 Thường dùng spur sb to do; quá khứ là spurred, viết nhân đôi chữ r.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →