latent

Anh /ˈleɪtənt/Mỹ /ˈleɪtənt/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ latent

Nghĩa của latent

  1. adj.tiềm ẩn; ngầm ẩnPresent but not yet active, visible, or fully developed.

Câu ví dụ

Her first pottery class revealed a latent artistic talent.

Lớp học làm gốm đầu tiên đã cho thấy tài năng nghệ thuật tiềm ẩn của cô ấy.

Supportive teaching can help students develop latent abilities that conventional examinations may fail to identify.

Phương pháp giảng dạy hỗ trợ có thể giúp học sinh phát triển những năng lực tiềm ẩn mà các kỳ thi thông thường có thể không nhận ra.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

latency (n.)

Đồng nghĩa

dormant, hidden

Trái nghĩa

manifest

💡 Chỉ điều đã tồn tại nhưng chưa biểu hiện ra hoặc chưa phát huy tác dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mercuryspur →