torment

Anh /ˈtɔːment/Mỹ /ˈtɔːrment/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ torment

Nghĩa của torment

  1. n.nỗi đau đớn dữ dội; sự dày vòsevere physical pain or mental suffering
  2. v.hành hạ; dày vò; quấy nhiễuto cause someone severe suffering or repeated distress

Câu ví dụ

The constant itching was a torment all night.

Cơn ngứa liên tục hành hạ tôi suốt cả đêm.

Persistent uncertainty about employment can torment workers and undermine their mental health over time.

Sự bất định kéo dài về việc làm có thể dày vò người lao động và dần dần làm tổn hại sức khỏe tinh thần của họ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

tormentor (n.) · tormented (adj.)

Đồng nghĩa

anguish, torture

💡 Danh từ nhấn âm ở âm tiết đầu; động từ nhấn âm ở âm tiết thứ hai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← spurambiguous →