ambiguous

Anh /æmˈbɪɡjuəs/Mỹ /æmˈbɪɡjuəs/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ ambiguous

Nghĩa của ambiguous

  1. adj.mơ hồ; nhiều cách hiểuHaving more than one possible meaning or interpretation

Câu ví dụ

His ambiguous reply left us unsure whether to come.

Câu trả lời mơ hồ của anh ấy khiến chúng tôi không chắc có nên đến hay không.

Ambiguous wording in public health advice can confuse readers and reduce their confidence in official guidance.

Cách diễn đạt mơ hồ trong các lời khuyên về y tế công cộng có thể khiến người đọc bối rối và giảm niềm tin vào hướng dẫn chính thức.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

ambiguity (n.) · ambiguously (adv.) · unambiguous (adj.)

Đồng nghĩa

unclear, equivocal

Trái nghĩa

unambiguous, clear

💡 Nhấn mạnh việc có thể hiểu theo nhiều cách; vague nhấn mạnh chi tiết không rõ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tormentquirk →