expensive

Anh /ɪkˈspensɪv/Mỹ /ɪkˈspensɪv/

A1Kinh tế
Tranh minh họa từ expensive

Nghĩa của expensive

  1. adj.đắt tiền; tốn kémcosting a large amount of money

Câu ví dụ

These boots are too expensive for my budget.

Đôi giày này quá đắt so với ngân sách của tôi.

Housing in major cities is becoming increasingly expensive, forcing many young workers to live farther from their workplaces.

Nhà ở tại các thành phố lớn ngày càng đắt đỏ, buộc nhiều lao động trẻ phải sống xa nơi làm việc hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

expense (n.) · expensively (adv.) · inexpensive (adj.)

Đồng nghĩa

costly, pricey

Trái nghĩa

cheap, inexpensive

💡 Chỉ món đồ đắt tiền dùng expensive, chỉ mức giá cao dùng high.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← firstlanguage →