first
Anh /fɜːst/Mỹ /fɝːst/
A1Đời sống
Nghĩa của first
- num.thứ nhất; đầu tiêncoming before all others in order or time
- adv.trước hết; ưu tiênbefore anything or anyone else
Câu ví dụ
This is my first visit to the seaside.
Đây là lần đầu tiên tôi đến biển.
Governments should first improve public transport before encouraging residents to give up private cars.
Chính phủ nên cải thiện giao thông công cộng trước, rồi mới khuyến khích người dân từ bỏ xe riêng.
Cụm từ thường gặp
- first place — vị trí thứ nhất
- at first — lúc đầu
- first of all — trước hết
- first aid — sơ cứu
Trái nghĩa
last
💡 At first nghĩa là lúc đầu; first có thể dùng để liệt kê ý thứ nhất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →