look
Anh /lʊk/Mỹ /lʊk/
A1Đời sống
Nghĩa của look
- v.nhìn; ngắmdirect your eyes towards someone or something
- v.trông có vẻ; có vẻappear to have a particular quality or condition
- n.cái nhìn; vẻ mặt; diện mạoan act of looking, or someone's expression or appearance
Câu ví dụ
Look at the tiny bird beside the window.
Nhìn con chim nhỏ bên cửa sổ kìa.
Public parks often look more attractive when local residents help maintain their gardens and pathways.
Các công viên công cộng thường trông hấp dẫn hơn khi cư dân địa phương giúp chăm sóc vườn hoa và lối đi.
Cụm từ thường gặp
- look at — nhìn vào
- look forward to — mong chờ
- take a look — xem thử
- look like — trông giống
💡 Look at đi với đối tượng được nhìn; khi là động từ nối, look đi với tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →