light

Anh /laɪt/Mỹ /laɪt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ light

Nghĩa của light

  1. n.ánh sáng; đènbrightness that enables sight, or a device producing it
  2. adj.nhẹ; sáng; nhạt màunot heavy, bright, or pale in colour
  3. v.thắp; chiếu sángmake something burn or provide brightness

Câu ví dụ

Warm light came through the curtains into our bedroom.

Ánh sáng ấm áp xuyên qua rèm cửa vào phòng ngủ của chúng tôi.

Access to natural light in classrooms may improve students' concentration and reduce electricity consumption.

Được đón ánh sáng tự nhiên trong lớp học có thể giúp học sinh tập trung tốt hơn và giảm lượng điện tiêu thụ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

lighting (n.) · lightness (n.) · lightly (adv.) · lighten (v.)

Trái nghĩa

dark, heavy

💡 Ánh sáng thường không đếm được; một chiếc đèn dùng a light; quá khứ của động từ thường là lit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← runlook →