run
Anh /rʌn/Mỹ /rʌn/
A1Đời sống
Nghĩa của run
- v.chạymove quickly on foot, lifting both feet between steps
- v.điều hành; quản lýmanage a business, organisation, or activity
- v.vận hành; chạy (máy móc, chương trình)operate, or make a machine or program operate
Câu ví dụ
We ran through the park before breakfast today.
Hôm nay trước bữa sáng, chúng tôi đã chạy băng qua công viên.
Local councils often run training programmes to help unemployed residents develop skills needed by employers.
Hội đồng địa phương thường tổ chức các chương trình đào tạo để giúp người thất nghiệp phát triển kỹ năng mà nhà tuyển dụng cần.
Cụm từ thường gặp
- run a business — điều hành doanh nghiệp
- run a programme — triển khai một chương trình
- run smoothly — vận hành trơn tru
- run a marathon — chạy marathon
Họ từ
runner (n) · running (n)
Đồng nghĩa
sprint, manage, operate
💡 Quá khứ là ran, quá khứ phân từ là run; hiện tại phân từ là running.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →