as

Anh /əz/Mỹ /əz/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ as

Nghĩa của as

  1. prep.với tư cách là; làmused to indicate someone's role or something's purpose
  2. conj.khi; bởi vì; nhưintroduces a time, reason, or way something happens
  3. adv.cũng như; bằng nhauused in comparisons to show an equal degree

Câu ví dụ

She works as a guide at the local museum.

Cô ấy làm hướng dẫn viên tại bảo tàng địa phương.

As public transport becomes more reliable, fewer commuters may choose to drive to work.

Khi giao thông công cộng trở nên đáng tin cậy hơn, ít người đi làm có thể chọn lái xe đến nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

💡 As chỉ vai trò hoặc thân phận thực tế; like chỉ sự giống nhau. Khi đọc nhấn mạnh, phát âm là /æz/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← walkrun →