as
Anh /əz/Mỹ /əz/
A1Đời sống
Nghĩa của as
- prep.với tư cách là; làmused to indicate someone's role or something's purpose
- conj.khi; bởi vì; nhưintroduces a time, reason, or way something happens
- adv.cũng như; bằng nhauused in comparisons to show an equal degree
Câu ví dụ
She works as a guide at the local museum.
Cô ấy làm hướng dẫn viên tại bảo tàng địa phương.
As public transport becomes more reliable, fewer commuters may choose to drive to work.
Khi giao thông công cộng trở nên đáng tin cậy hơn, ít người đi làm có thể chọn lái xe đến nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- work as — đảm nhiệm vai trò
- as a result — kết quả là
- as soon as — ngay khi
- as well as — cũng như; ngoài ... ra
💡 As chỉ vai trò hoặc thân phận thực tế; like chỉ sự giống nhau. Khi đọc nhấn mạnh, phát âm là /æz/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →