walk

Anh /wɔːk/Mỹ /wɔːk/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ walk

Nghĩa của walk

  1. v.đi bộTo move on foot at a pace slower than running
  2. n.cuộc đi bộ; quãng đường đi bộA journey made on foot, often for pleasure

Câu ví dụ

We walk to the bakery every Sunday morning.

Sáng Chủ nhật nào chúng tôi cũng đi bộ đến tiệm bánh.

Safe pavements and attractive public spaces encourage residents to walk rather than drive for short journeys.

Vỉa hè an toàn và không gian công cộng hấp dẫn khuyến khích cư dân đi bộ thay vì lái xe trong những chuyến đi ngắn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

walker (n.) · walking (n.) · walkable (adj.)

Đồng nghĩa

stroll

💡 Chữ l không được phát âm; walk the dog nghĩa là dắt chó đi dạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sellas →