sell
Anh /sel/Mỹ /sel/
A1Kinh tế
Nghĩa của sell
- v.bánto give something to someone in exchange for money
- v.bán được; bán chạyto be bought in a particular quantity or way
- v.thuyết phục; quảng báto persuade someone to accept an idea or proposal
Câu ví dụ
They sell fresh bread at the market every Saturday.
Họ bán bánh mì tươi ở chợ vào mỗi thứ Bảy.
Small businesses increasingly sell their products online to reach customers beyond their local communities.
Các doanh nghiệp nhỏ ngày càng bán sản phẩm trực tuyến để tiếp cận khách hàng ngoài cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- sell out — bán hết
- sell well — bán chạy
- sell something to someone — bán cái gì cho ai đó
- sell an idea — quảng bá một ý tưởng
Họ từ
seller (n.) · sale (n.) · selling (n.)
Trái nghĩa
buy
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là sold; sell well thường dùng ở dạng chủ động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →