find
Anh /faɪnd/Mỹ /faɪnd/
A1Đời sống
Nghĩa của find
- v.tìm thấy; phát hiệnTo discover something or locate what you were looking for.
- v.nhận thấy; cho rằngTo have a particular opinion or experience of something.
- n.vật tìm thấy; phát hiện quý giáSomething useful or valuable that someone discovers.
Câu ví dụ
I finally found my keys inside my coat pocket.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa trong túi áo khoác.
Many students find online courses convenient, although some struggle to stay motivated without classroom interaction.
Nhiều sinh viên thấy các khóa học trực tuyến tiện lợi, mặc dù một số người gặp khó khăn trong việc duy trì động lực khi không có tương tác trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- find a solution — tìm ra giải pháp
- find out — tìm hiểu rõ
- find it difficult to — thấy khó làm việc gì
- a valuable find — phát hiện quý giá
Họ từ
finder (n.) · finding (n.)
Đồng nghĩa
discover, locate
Trái nghĩa
lose
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là found; cấu trúc find + tân ngữ + tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →