language
Anh /ˈlæŋɡwɪdʒ/Mỹ /ˈlæŋɡwɪdʒ/
A1Giáo dục
Nghĩa của language
- n.ngôn ngữa system of words or gestures used for communication
- n.cách diễn đạt; lời lẽthe words and style used in a particular context
Câu ví dụ
My neighbour teaches me a little of her language.
Hàng xóm của tôi dạy tôi một chút tiếng nói của cô ấy.
Learning a foreign language can broaden students' cultural understanding and improve their future employment prospects.
Học ngoại ngữ có thể mở rộng hiểu biết văn hóa của học sinh và cải thiện triển vọng việc làm trong tương lai.
Cụm từ thường gặp
- foreign language — ngoại ngữ
- body language — ngôn ngữ cơ thể
- language barrier — rào cản ngôn ngữ
- formal language — lời lẽ trang trọng
💡 Khi chỉ một ngôn ngữ cụ thể thì đếm được; khi nói chung về năng lực ngôn ngữ thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →