busy

Anh /ˈbɪzi/Mỹ /ˈbɪzi/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ busy

Nghĩa của busy

  1. adj.bận rộnHaving many things to do or being actively occupied.
  2. adj.đông đúc; tấp nậpFull of people, traffic, or activity.
  3. adj.đang bận máyAlready being used, especially a telephone line.

Câu ví dụ

I am busy making soup for dinner right now.

Bây giờ tôi đang bận nấu súp cho bữa tối.

Busy urban roads can discourage cycling unless local authorities provide safe routes separated from motor traffic.

Các tuyến phố thành thị đông đúc có thể khiến người ta ngại đạp xe, trừ khi chính quyền địa phương bố trí làn đường an toàn tách biệt với xe cơ giới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

busily (adv.) · busyness (n.)

Đồng nghĩa

occupied, hectic

Trái nghĩa

idle, quiet

💡 Dùng busy doing hoặc busy with, không dùng busy to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← languagewrite →