busy
Anh /ˈbɪzi/Mỹ /ˈbɪzi/
A1Đời sống
Nghĩa của busy
- adj.bận rộnHaving many things to do or being actively occupied.
- adj.đông đúc; tấp nậpFull of people, traffic, or activity.
- adj.đang bận máyAlready being used, especially a telephone line.
Câu ví dụ
I am busy making soup for dinner right now.
Bây giờ tôi đang bận nấu súp cho bữa tối.
Busy urban roads can discourage cycling unless local authorities provide safe routes separated from motor traffic.
Các tuyến phố thành thị đông đúc có thể khiến người ta ngại đạp xe, trừ khi chính quyền địa phương bố trí làn đường an toàn tách biệt với xe cơ giới.
Cụm từ thường gặp
- busy doing something — đang bận làm việc gì
- busy with work — bận rộn với công việc
- a busy street — con phố đông đúc
- a busy schedule — lịch trình dày đặc
Họ từ
busily (adv.) · busyness (n.)
Đồng nghĩa
occupied, hectic
Trái nghĩa
idle, quiet
💡 Dùng busy doing hoặc busy with, không dùng busy to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →