gross

Anh /ɡrəʊs/Mỹ /ɡroʊs/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ gross

Nghĩa của gross

  1. adj.tổng; trước khi khấu trừCalculated before taxes, costs, or other amounts are taken away.
  2. adj.nghiêm trọng; trầm trọngExtremely serious and clearly unacceptable.
  3. adj.ghê tởm; kinh tởmVery unpleasant or disgusting.

Câu ví dụ

My gross pay looks much better than my take-home pay.

Lương trước thuế của tôi trông cao hơn nhiều so với lương thực nhận.

Gross domestic product measures economic output, but it does not fully reflect citizens' quality of life.

Tổng sản phẩm quốc nội đo lường sản lượng kinh tế, nhưng không phản ánh đầy đủ chất lượng cuộc sống của công dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

grossly (adv.)

Đồng nghĩa

total, disgusting

Trái nghĩa

net

💡 Trong tài chính, gross là tổng số trước khi trừ các khoản, còn net là số thuần.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← parachutecontribute →