contribute
Anh /kənˈtrɪbjuːt/Mỹ /kənˈtrɪbjuːt/
B2Xã hội
Nghĩa của contribute
- v.đóng góp; góp phầnTo give money, time, or effort towards a shared purpose
- v.góp phần; là nguyên nhânTo help cause a particular result
- v.viết bài; gửi bàiTo write material for a publication or website
Câu ví dụ
Everyone contributed a dish to our shared evening meal.
Mỗi người đều góp một món ăn cho bữa tối chung của chúng tôi.
Limited access to affordable housing can contribute to social inequality and force workers to accept longer commutes.
Việc hạn chế tiếp cận nhà ở giá phải chăng có thể góp phần làm gia tăng bất bình đẳng xã hội và buộc người lao động phải chấp nhận quãng đường đi làm dài hơn.
Cụm từ thường gặp
- contribute to a discussion — tham gia thảo luận
- contribute to economic growth — góp phần vào tăng trưởng kinh tế
- contribute funds — đóng góp tiền
- contribute an article — viết một bài báo
Họ từ
contribution (n.) · contributor (n.) · contributory (adj.)
💡 to trong contribute to là giới từ, theo sau là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →