parachute

Anh /ˈpærəʃuːt/Mỹ /ˈpærəʃuːt/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ parachute

Nghĩa của parachute

  1. n.dù; dù nhảyEquipment that slows a fall through the air
  2. v.nhảy dù; thả dùTo jump or drop something from aircraft using a parachute

Câu ví dụ

Her parachute opened smoothly above the green fields.

Chiếc dù của cô ấy mở ra êm ái phía trên cánh đồng xanh.

Rescue teams used parachutes to deliver essential supplies to villages isolated by severe flooding.

Đội cứu hộ đã dùng dù để thả nhu yếu phẩm thiết yếu xuống những ngôi làng bị cô lập vì lũ lụt nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

parachutist (n.) · parachuting (n.)

💡 Khi là động từ, parachute có thể chỉ người nhảy dù, cũng có thể chỉ việc thả hàng hóa bằng dù.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← courtesygross →