guarantee
Anh /ˌɡærənˈtiː/Mỹ /ˌɡærənˈtiː/
B2Kinh tế
Nghĩa của guarantee
- v.đảm bảo; cam kếtto promise something firmly or make an outcome certain
- n.lời hứa; sự bảo đảma firm promise that something will happen or be done
- n.cam kết bảo hànha promise to repair or replace a faulty product
Câu ví dụ
The shop guarantees to replace the kettle if it breaks.
Cửa hàng cam kết đổi ấm đun nước mới nếu nó bị hỏng.
Higher education does not guarantee employment, but it can significantly improve a person's long-term career prospects.
Giáo dục đại học không bảo đảm có việc làm, nhưng có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp lâu dài của một người.
Cụm từ thường gặp
- guarantee that — bảo đảm rằng
- guarantee access — bảo đảm được tiếp cận
- under guarantee — trong thời hạn bảo hành
- money-back guarantee — cam kết hoàn tiền
Họ từ
guaranteed (adj.) · guarantor (n.)
Đồng nghĩa
assure, promise
💡 Có thể đi với to do hoặc mệnh đề that; trong thời hạn bảo hành dùng under guarantee.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →