total
Anh /ˈtəʊtəl/Mỹ /ˈtoʊtəl/
A2Kinh tế
Nghĩa của total
- adj.tổng; toàn bộincluding everything, or complete in degree
- n.tổng số; tổng cộngthe amount obtained by adding everything together
- v.lên đến; cộng lạito reach a particular amount or add amounts together
Câu ví dụ
The total cost includes breakfast and a bus ticket.
Tổng chi phí bao gồm bữa sáng và một vé xe buýt.
Improving home insulation can reduce total energy consumption while making housing more comfortable throughout the year.
Cải thiện lớp cách nhiệt của nhà ở có thể giảm tổng lượng năng lượng tiêu thụ, đồng thời khiến nhà ở thoải mái hơn quanh năm.
Cụm từ thường gặp
- total cost — tổng chi phí
- in total — tổng cộng
- a total of — tổng số lên đến
- total energy consumption — tổng mức tiêu thụ năng lượng
Họ từ
totally (adv.) · totality (n.)
Đồng nghĩa
complete, entire
Trái nghĩa
partial
💡 in total nghĩa là tổng cộng; totally thường nghĩa là hoàn toàn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →