Anh /ˈpɒkɪt/Mỹ /ˈpɑːkɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của pocket
- n.túiA small bag sewn into clothing for carrying things.
- v.bỏ vào túi; biển thủTo put something in your pocket, or take money dishonestly.
- adj.nhỏ gọn; bỏ túi đượcSmall enough to fit easily inside a pocket.
Câu ví dụ
I found my missing key in my coat pocket.
Tôi tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất trong túi áo khoác.
Pocket dictionaries remain useful for language learners when internet access is unavailable or unreliable.
Từ điển bỏ túi vẫn hữu ích cho người học ngôn ngữ khi không có internet hoặc mạng không ổn định.
Cụm từ thường gặp
- coat pocket — túi áo khoác
- pocket money — tiền tiêu vặt
- out of pocket — tự bỏ tiền túi; lỗ vốn
- pocket dictionary — từ điển bỏ túi
Họ từ
pocketful (n.)
💡 pocket money nghĩa là tiền tiêu vặt, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →