soldier
Anh /ˈsəʊldʒə/Mỹ /ˈsoʊldʒɚ/
A2Xã hội
Nghĩa của soldier
- n.binh lính; quân nhâna person who serves in an army
Câu ví dụ
The soldier helped carry supplies across the flooded road.
Người lính giúp chuyển hàng qua con đường ngập lụt.
Soldiers can support emergency services by delivering food and rescuing residents after major natural disasters.
Sau các thảm họa thiên nhiên lớn, binh lính có thể hỗ trợ lực lượng khẩn cấp bằng cách phân phát thức ăn và cứu hộ cư dân.
Cụm từ thường gặp
- serve as a soldier — phục vụ trong quân đội
- professional soldier — lính chuyên nghiệp
- train soldiers — huấn luyện binh lính
Họ từ
soldiering (n.)
💡 Thường chỉ lính bộ binh; thủy thủ và phi công có cách gọi riêng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →