biscuit

Anh /ˈbɪskɪt/Mỹ /ˈbɪskɪt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ biscuit

Nghĩa của biscuit

  1. n.bánh quy (kiểu Anh)a small, flat, crisp baked food, often sweet
  2. n.bánh mì nhỏ, mềm, không men (kiểu Mỹ)a small, soft bread roll raised without yeast

Câu ví dụ

She dipped a biscuit into her warm tea.

Cô ấy nhúng một chiếc bánh quy vào tách trà ấm.

Replacing sugary biscuits with fresh fruit can help children develop healthier eating habits over time.

Thay bánh quy nhiều đường bằng trái cây tươi có thể giúp trẻ em dần hình thành thói quen ăn uống lành mạnh hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Kiểu Anh biscuit thường tương ứng với cookie kiểu Mỹ; kiểu Mỹ còn dùng từ này để chỉ loại bánh mì mềm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← soldierAfrican →