African
Anh /ˈæfrɪkən/Mỹ /ˈæfrɪkən/
A2Xã hội
Nghĩa của African
- adj.thuộc châu Phi; về người châu Phirelating to Africa or its people
- n.người châu Phia person from Africa
Câu ví dụ
We spotted several African elephants beside a muddy waterhole.
Chúng tôi phát hiện vài con voi châu Phi bên một vũng nước lầy.
Many African countries are investing in solar energy to improve electricity access in remote rural communities.
Nhiều quốc gia châu Phi đang đầu tư vào năng lượng mặt trời để cải thiện khả năng tiếp cận điện ở các cộng đồng nông thôn xa xôi.
Cụm từ thường gặp
- African countries — các quốc gia châu Phi
- African wildlife — động vật hoang dã châu Phi
- African languages — ngôn ngữ châu Phi
Họ từ
Africa (n.)
💡 Chữ cái đầu phải viết hoa; African chỉ người hoặc vật thuộc châu Phi, không nói về màu da.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →