gallery
Anh /ˈɡæləri/Mỹ /ˈɡæləri/
Nghĩa của gallery
- n.phòng tranh; bảo tàng mỹ thuậtA room or building where artworks are displayed or sold.
- n.gác khán giả; khán đàiA raised seating area overlooking a hall or theatre.
- n.thư viện ảnhA collection of images available to view, especially online.
Câu ví dụ
We spent a rainy afternoon exploring the local gallery.
Chúng tôi dành một buổi chiều mưa để tham quan phòng tranh địa phương.
Free entry to a public gallery can make visual art accessible to people from different economic backgrounds.
Việc miễn phí vào cửa phòng tranh công cộng giúp những người có hoàn cảnh kinh tế khác nhau được tiếp cận nghệ thuật thị giác.
Cụm từ thường gặp
- art gallery — phòng trưng bày nghệ thuật
- public gallery — khán đài công cộng
- photo gallery — thư viện ảnh
💡 gallery chủ yếu trưng bày nghệ thuật; museum bao quát nhiều loại hiện vật hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →