insure
Anh /ɪnˈʃʊə/Mỹ /ɪnˈʃʊr/
B2Kinh tế
Nghĩa của insure
- v.mua bảo hiểm cho; mua bảo hiểmArrange financial protection against loss, damage, illness, or injury.
Câu ví dụ
We insured our bicycles before taking them abroad.
Chúng tôi đã mua bảo hiểm cho xe đạp trước khi mang chúng ra nước ngoài.
Small businesses should insure their premises against fire to avoid potentially devastating financial losses.
Các doanh nghiệp nhỏ nên mua bảo hiểm hỏa hoạn cho cơ sở kinh doanh để tránh những tổn thất tài chính có thể gây thiệt hại nặng nề.
Cụm từ thường gặp
- insure against theft — mua bảo hiểm chống trộm cắp
- insure a vehicle — mua bảo hiểm cho xe
- fully insured — đã được bảo hiểm đầy đủ
Họ từ
insurance (n.) · insurer (n.) · insured (adj.)
💡 insure chủ yếu nghĩa là mua bảo hiểm; nghĩa đảm bảo thường dùng ensure.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →