wreck

Anh /rek/Mỹ /rek/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ wreck

Nghĩa của wreck

  1. n.xác tàu đắm; xe hỏng nặngA ship or vehicle that has been badly damaged.
  2. v.phá hủy; làm hỏngTo badly damage something or ruin a plan.

Câu ví dụ

Divers found a shipwreck beside the wreck of a submarine.

Thợ lặn phát hiện một con tàu đắm nằm cạnh xác một tàu ngầm.

Poorly planned construction can wreck historic neighbourhoods and permanently reduce their cultural value for future generations.

Việc xây dựng thiếu quy hoạch có thể phá hủy các khu phố lịch sử và làm giảm vĩnh viễn giá trị văn hóa của chúng đối với các thế hệ sau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wreckage (n.) · wrecked (adj.)

💡 wreck có thể chỉ một con tàu bị đắm; wreckage là từ chung chỉ mảnh vỡ còn lại.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← insuredetermine →