outlet

Anh /ˈaʊtlet/Mỹ /ˈaʊtlet/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ outlet

Nghĩa của outlet

  1. n.cửa hàng bán lẻ; điểm bánA shop or other place where goods are sold.
  2. n.cách thể hiện; kênh giải tỏaA way to express feelings, energy, or creative abilities.
  3. n.lối thoát; cửa xảAn opening through which liquid, gas, or air can escape.

Câu ví dụ

A new clothing outlet opened near the station yesterday.

Một cửa hàng quần áo mới đã mở gần nhà ga hôm qua.

Community arts programmes provide a valuable outlet for young people to express emotions and develop confidence.

Các chương trình nghệ thuật cộng đồng là kênh quý giá để thanh niên thể hiện cảm xúc và xây dựng sự tự tin.

Cụm từ thường gặp

💡 outlet for thường chỉ kênh thể hiện; trong tiếng Anh Mỹ outlet còn nghĩa là ổ cắm điện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← observeaccessory →