incur

Anh /ɪnˈkɜː/Mỹ /ɪnˈkɝː/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ incur

Nghĩa của incur

  1. v.gánh chịu; phải chịu (chi phí hoặc tổn thất)to experience costs or something unpleasant because of your actions

Câu ví dụ

Late returns may incur an extra charge at this library.

Trả sách muộn có thể phát sinh thêm phí tại thư viện này.

Businesses may incur substantial costs when replacing outdated equipment, but modern technology can improve productivity over time.

Doanh nghiệp có thể phải chịu chi phí lớn khi thay thế thiết bị lỗi thời, nhưng công nghệ hiện đại sẽ dần nâng cao năng suất theo thời gian.

Cụm từ thường gặp

💡 Quá khứ là incurred, hiện tại phân từ là incurring, đều viết nhân đôi chữ r.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← irrespectivesift →