importer
Anh /ɪmˈpɔːtə/Mỹ /ɪmˈpɔːrtɚ/
B2Kinh tế
Nghĩa của importer
- n.nhà nhập khẩu; nước nhập khẩuA person, company, or country buying goods from abroad.
Câu ví dụ
The importer showed us coffee beans from several countries.
Nhà nhập khẩu cho chúng tôi xem các loại hạt cà phê từ nhiều quốc gia.
A country that becomes a major food importer may face greater exposure to international price fluctuations.
Một quốc gia trở thành nước nhập khẩu lương thực lớn có thể chịu nhiều rủi ro hơn trước biến động giá quốc tế.
Cụm từ thường gặp
- major importer — nhà nhập khẩu lớn; nước nhập khẩu lớn
- net importer — nước nhập khẩu ròng
- food importer — nhà nhập khẩu thực phẩm
Họ từ
import (v.) · import (n.) · importation (n.)
Trái nghĩa
exporter
💡 Importer có thể chỉ nhà nhập khẩu, cũng có thể chỉ quốc gia nhập khẩu hàng hóa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →