repetition
Anh /ˌrepəˈtɪʃən/Mỹ /ˌrepəˈtɪʃən/
B2Giáo dục
Nghĩa của repetition
- n.sự lặp lại; sự lặp đi lặp lạiDoing or saying something again, often several times
Câu ví dụ
Through daily repetition, I finally remembered the whole song.
Nhờ luyện tập lặp đi lặp lại mỗi ngày, cuối cùng tôi đã nhớ cả bài hát.
Regular repetition can help language learners remember new vocabulary, especially when combined with meaningful practice.
Ôn lặp thường xuyên có thể giúp người học ngoại ngữ ghi nhớ từ vựng mới, nhất là khi kết hợp với luyện tập có ý nghĩa.
Cụm từ thường gặp
- constant repetition — sự lặp lại liên tục
- avoid repetition — tránh lặp lại
- learn through repetition — học bằng cách lặp lại
Họ từ
repeat (v.) · repetitive (adj.) · repeatedly (adv.)
💡 Repetition nhấn mạnh việc lặp lại; rehearsal chỉ việc diễn tập trước khi biểu diễn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →