diverse
Anh /daɪˈvɜːs/Mỹ /daɪˈvɝːs/
B2Xã hội
Nghĩa của diverse
- adj.đa dạng; khác nhauIncluding many different kinds of people or things.
Câu ví dụ
Our garden attracts a diverse range of colourful birds.
Khu vườn nhà chúng tôi thu hút nhiều loài chim sặc sỡ khác nhau.
A culturally diverse workforce can bring fresh perspectives and improve an organisation's ability to solve problems.
Một đội ngũ nhân sự đa dạng về văn hóa có thể mang lại góc nhìn mới và nâng cao khả năng giải quyết vấn đề của tổ chức.
Cụm từ thường gặp
- diverse backgrounds — xuất thân đa dạng
- diverse range — nhiều loại khác nhau
- culturally diverse — đa dạng về văn hóa
- diverse needs — nhu cầu đa dạng
Họ từ
diversity (n.) · diversify (v.) · diversification (n.)
Đồng nghĩa
varied, wide-ranging
Trái nghĩa
uniform, homogeneous
💡 Diverse nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại hoặc sự khác biệt lớn, thường bổ nghĩa cho nhóm người hoặc phạm vi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →