increasing

Anh /ɪnˈkriːsɪŋ/Mỹ /ɪnˈkriːsɪŋ/

B1Kinh tế
Tranh minh họa từ increasing

Nghĩa của increasing

  1. adj.ngày càng tăng; gia tăngbecoming greater in amount, size, number, or degree

Câu ví dụ

The increasing noise outside made it hard to sleep.

Tiếng ồn bên ngoài ngày càng lớn khiến tôi khó ngủ.

Increasing demand for clean energy is encouraging governments to invest more heavily in renewable technologies and infrastructure.

Nhu cầu về năng lượng sạch ngày càng tăng đang thúc đẩy các chính phủ đầu tư mạnh hơn vào công nghệ và hạ tầng năng lượng tái tạo.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

increase (v.) · increase (n.) · increasingly (adv.)

Đồng nghĩa

growing, rising

Trái nghĩa

decreasing, declining

💡 increasing bổ nghĩa cho danh từ; increasingly bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← complaintdig →