dig

Anh /dɪɡ/Mỹ /dɪɡ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ dig

Nghĩa của dig

  1. v.đào; xớiMove earth to make a hole or uncover something
  2. v.tìm tòi; đào sâuSearch carefully for hidden information
  3. n.cuộc khai quật khảo cổAn organized activity to uncover ancient objects in the ground

Câu ví dụ

We dug a deep hole for the young apple tree.

Chúng tôi đào một cái hố sâu để trồng cây táo non.

Researchers dig into historical records to understand how earlier societies responded to periods of rapid environmental change.

Các nhà nghiên cứu đào sâu vào các ghi chép lịch sử để hiểu xã hội thời xưa đã ứng phó thế nào với những giai đoạn biến đổi môi trường nhanh chóng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

digger (n.)

Đồng nghĩa

excavate

💡 Quá khứ và phân từ hai đều là dug; dig into có thể nghĩa là đi sâu điều tra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← increasingproduction →