complaint
Anh /kəmˈpleɪnt/Mỹ /kəmˈpleɪnt/
B1Xã hội
Nghĩa của complaint
- n.lời phàn nàn; khiếu nạia statement that something is wrong or unsatisfactory
- n.chứng bệnh; sự khó chịu về thể chấtan illness or physical problem
Câu ví dụ
She made a complaint about the cold soup.
Cô ấy đã khiếu nại về món súp nguội.
Local authorities should investigate residents' complaints about noise before approving new entertainment venues in residential areas.
Chính quyền địa phương nên điều tra các khiếu nại của cư dân về tiếng ồn trước khi phê duyệt những địa điểm giải trí mới trong khu dân cư.
Cụm từ thường gặp
- make a complaint — đưa ra khiếu nại
- a formal complaint — đơn khiếu nại chính thức
- handle complaints — xử lý khiếu nại
- a common complaint — chứng bệnh thường gặp
Họ từ
complain (v.) · complainant (n.)
Đồng nghĩa
grievance
💡 complaint là danh từ, complain là động từ; khiếu nại về việc gì thì dùng about.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →