constraint
Anh /kənˈstreɪnt/Mỹ /kənˈstreɪnt/
C1Kinh tế
Nghĩa của constraint
- n.hạn chế; yếu tố ràng buộcSomething that limits what you can do.
- n.sự kiềm chế; sự gò bóControl that prevents free or natural behaviour.
Câu ví dụ
Our main constraint is the size of the kitchen.
Hạn chế chính của chúng tôi là diện tích của căn bếp.
Financial constraints prevent many local authorities from investing adequately in reliable public transport.
Những ràng buộc tài chính khiến nhiều chính quyền địa phương không thể đầu tư đầy đủ vào giao thông công cộng đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- time constraints — hạn chế về thời gian
- financial constraints — ràng buộc về tài chính
- a constraint on growth — hạn chế đối với tăng trưởng
- within budget constraints — trong giới hạn ngân sách
Họ từ
constrain (v.) · constrained (adj.) · unconstrained (adj.)
Đồng nghĩa
restriction, limitation
💡 Thường dùng ở dạng số nhiều constraints; khi chỉ đối tượng bị hạn chế, dùng giới từ on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →