propagation

Anh /ˌprɒpəˈɡeɪʃən/Mỹ /ˌprɑːpəˈɡeɪʃən/

C1Khoa học
Tranh minh họa từ propagation

Nghĩa của propagation

  1. n.nhân giống; sinh sảnThe production of new plants or other living organisms.
  2. n.sự lan truyền; sự phổ biếnThe spreading of ideas, information, or beliefs.
  3. n.sự truyền sóngThe movement of waves or signals through a medium.

Câu ví dụ

Plant propagation is easier with healthy cuttings and clean tools.

Việc nhân giống cây trồng sẽ dễ hơn khi dùng cành giâm khỏe mạnh và dụng cụ sạch.

The rapid propagation of misleading information online can undermine public trust in reliable scientific evidence.

Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch trên mạng có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng vào các bằng chứng khoa học đáng tin cậy.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

propagate (v.) · propagator (n.)

💡 Thường không đếm được; có thể dùng cho nhân giống thực vật, lan truyền thông tin và truyền sóng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← constraintdeter →