deliberation
Anh /dɪˌlɪbəˈreɪʃən/Mỹ /dɪˌlɪbəˈreɪʃən/
C1Tư duy
Nghĩa của deliberation
- n.sự cân nhắc kỹ lưỡng; sự thảo luậnCareful thought or discussion before making a decision.
- n.sự thận trọng; sự chậm rãi có chủ đíchA slow, careful, and intentional way of doing something.
Câu ví dụ
After much deliberation, we chose the smaller apartment.
Sau nhiều lần cân nhắc, chúng tôi đã chọn căn hộ nhỏ hơn.
Decisions about major transport projects require careful deliberation because their effects can last for decades.
Quyết định về các dự án giao thông lớn cần được cân nhắc kỹ lưỡng vì tác động của chúng có thể kéo dài nhiều thập kỷ.
Cụm từ thường gặp
- after much deliberation — sau nhiều lần cân nhắc
- careful deliberation — sự cân nhắc kỹ lưỡng
- with deliberation — một cách thận trọng
Họ từ
deliberate (v.) · deliberate (adj.) · deliberately (adv.)
Đồng nghĩa
consideration, reflection
💡 Khi chỉ quá trình thảo luận có thể dùng dạng số nhiều deliberations; không nên dịch chung là cố ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →