ware
Anh /weə/Mỹ /wer/
C1Kinh tế
Nghĩa của ware
- n.đồ dùng; sản phẩm làm từ một chất liệuObjects made from a particular material or for a particular use.
- n.hàng hóa; mặt hàng bánGoods offered for sale, usually called wares.
Câu ví dụ
The potter displayed her glazed ware on wooden shelves.
Người thợ gốm bày các sản phẩm gốm tráng men của mình trên những kệ gỗ.
Local markets allow craftspeople to sell their wares directly, supporting traditional skills and small businesses.
Chợ địa phương cho phép thợ thủ công bán trực tiếp hàng hóa của họ, từ đó hỗ trợ nghề truyền thống và các doanh nghiệp nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- ceramic ware — đồ gốm sứ
- glazed ware — đồ gốm tráng men
- sell one's wares — bán hàng hóa của mình
Họ từ
earthenware (n.) · glassware (n.) · tableware (n.)
Đồng nghĩa
goods, merchandise
💡 Chỉ hàng hóa đem bán thường dùng wares; ware thường xuất hiện trong các từ ghép.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →