frantic
Anh /ˈfræntɪk/Mỹ /ˈfræntɪk/
C1Cảm xúc
Nghĩa của frantic
- adj.hoảng loạn; cuống cuồngExtremely worried or frightened and unable to stay calm
- adj.vội vã; hối hả hỗn loạnDone very quickly with intense, often uncontrolled activity
Câu ví dụ
I grew frantic when I couldn't find my passport.
Tôi hoảng loạn khi không tìm thấy hộ chiếu.
The frantic pace of urban life can increase stress and leave residents with little time for relaxation.
Nhịp sống hối hả của đô thị có thể làm gia tăng căng thẳng và khiến cư dân hầu như không có thời gian thư giãn.
Cụm từ thường gặp
- a frantic search — tìm kiếm trong hoảng loạn
- frantic efforts — nỗ lực gấp gáp
- a frantic pace — nhịp độ hối hả
- frantic with worry — lo lắng đến cuống cuồng
Họ từ
frantically (adv.)
Đồng nghĩa
panicked, frenzied
Trái nghĩa
calm
💡 Nhấn mạnh sự lo lắng hoặc vội vã mất kiểm soát, không có nghĩa là mất trí.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →