palatable

Anh /ˈpælətəbl/Mỹ /ˈpælətəbl/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ palatable

Nghĩa của palatable

  1. adj.ngon miệng; dễ ănpleasant enough to eat or drink
  2. adj.có thể chấp nhận đượcacceptable or satisfactory, even if not entirely welcome

Câu ví dụ

A little lemon juice made the soup more palatable.

Một chút nước chanh đã làm món súp ngon miệng hơn.

Gradual increases in public transport fares may be more palatable to passengers than sudden price rises.

Việc tăng giá vé xe buýt từng bước có thể dễ được hành khách chấp nhận hơn so với việc tăng giá đột ngột.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

palatability (n.) · unpalatable (adj.)

Đồng nghĩa

acceptable, appetising

Trái nghĩa

unpalatable

💡 Không nhất thiết có nghĩa là rất ngon; còn có thể dùng để mô tả một phương án được chấp nhận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← aerosolfrantic →